của chìm

của chìm

Ông cụ để lại một số của chìm trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản không hiện hữu, không nhìn thấy được: "của chìm" những tài sản giá trị nhưng không được thể hiện ra bên ngoài, thường được cất giấu kín đáo, dụ như vàng, bạc, tiền mặt, đồ trang sức quý, hoặc các tài sản không được khai báo.
    • Tài sản mật: "của chìm" cũng chỉ những của cải chủ sở hữu không muốn người khác biết đến, nhằm tránh sự dòm ngó, phiền phức hoặc thuế má.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy giàu nhưng không khoe khoang, toàn giữ của chìm. (Ông ấy nhiều tài sản nhưng không phô trương, luôn cất giấu kín đáo.)
    • Người xưa thường chôn của chìm dưới đất để tránh trộm cướp. (Người xưa hay giấu vàng bạc dưới lòng đất để bảo vệ tài sản.)
    • Của chìm của nổi đều quan trọng, nhưng của chìm an toàn hơn. (Cả tài sản thấy được không thấy được đều quan trọng, nhưng của chìm an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "của chìm của nổi": cụm từ chỉ tổng thể tài sản, bao gồm cả những thứ hiển hiện (của nổi) những thứ cất giấu (của chìm).
    • Anh ta tính toán kỹ lưỡng, của chìm của nổi đều . (Anh ta quản lý tài sản cẩn thận, cả phần lộ ra phần giấu kín đều đầy đủ.)
  • "giữ của chìm": hành động bảo quản tài sản mật.
    • Giữ của chìm cách người giàu truyền thống bảo vệ gia sản. (Cất giấu tài sản mật cách người giàu xưa bảo vệ gia sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Của nổi (danh từ): tài sản hiển hiện, có thể nhìn thấy được, như nhà cửa, xe cộ, đất đaitrái nghĩa với "của chìm".
    • Của nổi dễ bị người ta để ý hơn của chìm. (Tài sản hiển hiện dễ bị người khác chú ý hơn tài sản giấu kín.)
  • Của cải (danh từ): tài sản nói chung, không phân biệt hiển hiện hay giấu kín.
    • Của cải trong nhà đều được ghi sổ sách. (Tài sản trong nhà đều được ghi chép lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài sản ngầm: tài sản không công khai.
  • Của giấu: tài sản được cất giấu.
  • Vàng chìm: vàng bạc được giấu kín.
Thành ngữ liên quan
  • Của chìm kho báu: tài sản giấu kín giá trị lớn, thường gắn với truyền thuyết.
    • Người ta đồn rằng dưới lòng đất của chìm kho báu của người xưa. (Người ta truyền tai nhau rằng dưới lòng đất tài sản giấu kín của người xưa.)
  • Của chìm của nổi như cơm bưng nước đổ: tài sản giấu kín hay hiển hiện đều dễ mất nếu không cẩn thận.
    • Đừng chủ quan, của chìm của nổi như cơm bưng nước đổ thôi. (Đừng chủ quan, tài sản giấu kín hay hiển hiện cũng dễ mất nếu không cẩn thận.)

Proverbs and Idioms